| Name | Start Amount | Học phí | Tiền chi đào tạo nhân sự | Tiền chi nhân sự nội bộ | Tiền chi nội bộ | Nhận | Chuyển | QL Chi tiêu | Chi Tiêu nhân sự nội bộ | IncomeHH | Transfer - Tài khoản chuyển | Transfer - Tài khoản nhận | Chi tiền nhân sự đào tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
MB Bank | -41935403 | 0 | 0 | 0 | 0 | 500 | 0 | Đổi 500k tiền mặt (Mai) | |||||
Tiền Mặt | 5000000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 500 | Đổi 500k tiền mặt (Mai) | |||||
Techcombank | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Name | Chi Tiêu nhân sự nội bộ | QL Chi tiêu | Chi tiền nhân sự đào tạo |
|---|---|---|---|
Thuê Địa điểm | |||
Đồ dùng chung | |||
Nhân Sự Đào Tạo | |||
Quảng Bá Lớp | |||
Điện_Nước_DV | |||
Cơ Sở Vật Chất | |||
Nhân Sự Nội Bộ | |||
Quà tặng | |||
Cúng | |||
Sửa chữa, bảo trì | |||
Cuộc thi Mùa hè xanh 2025 | |||
(Acrylic) Hoạ cụ | |||
(Màu nước) Hoạ cụ | |||
(Chì) Hoạ cụ | |||
(Lớp thường) Hoạ cụ | |||
Giấy tờ | |||
Thủ công hàng tháng |
| Name | Tài khoản | Date | Số tiền | Notes | Month | Hạng mục chi tiêu |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đổi bình nước | 14 | |||||
Nước rửa tay | 35 | |||||
Giặt thảm | 30 | |||||
Que múc màu | 2025-03-22 | 23 | ||||
Đồ chơi nam | 59 | |||||
Mua màu | 200 | |||||
Thủ công thiệp hoa (tăng tin nhắn) | 2024-11-06 | 298 | ||||
Post lồng đèn tết (tăng tương tác) | 2025-01-19 | 774 | ||||
Tiền nhà | 2025-03-21 | |||||
Lượt tương tác - TC bình hoa | 2025-03-15 | 54 | ||||
Túi thủ công | 193 | |||||
Tạp dề | 127 | |||||
Đồ chơi nữ | 49 | |||||
Lắp cam, đèn | 540 | |||||
Điện, nước, DV | 2025-03-21 | 948 | ||||
TC lồng đèn tết (mức độ nhận biết) | 2024-01-30 | 528 | ||||
ĐInh vít | 25 | |||||
Hệ thống Notion | ||||||
Đầu nối điện | 60 | |||||
Rổ đựng | 45 |
| Name | Giảng viên / Trợ giảng | Date | Month | Hạng mục Chi tiêu | Số tiền | Notes | Tài khoản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
5b GV-I/Thưởng & xăng 150k | 2025-04-02 | 675 | |||||
120 | |||||||
13b GV-I/xăng 50k | 2025-04-02 | ||||||
110 | |||||||
Đi ăn & Cafe GV | 754 | ||||||
975 | |||||||
60 | |||||||
2024-01-04 | 850 | ||||||
750 | |||||||
150 | |||||||
7tg, xăng, thưởng lễ | 2025-04-29 | 600 | |||||
2gv1 50%, 5gv1, 12gv2, xăng, thưởng lễ | 2025-04-29 | ||||||
6 TG/xăng 50k | 2025-04-02 | 500 | |||||
9b TG/xăng 50k | 2025-04-02 | 725 | |||||
13b TG, 1b GV-I/xăng 50k | 2025-04-02 | ||||||
2025-04-15 | 775 | ||||||
9b TG/xăng 50k | 2025-04-02 | 725 |
| Name | Date | Giảng viên / Trợ giảng | Hạng mục Chi tiêu | Month | Notes | Số tiền | Tài khoản |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
5b GV-I/Thưởng & xăng 150k | 2025-04-02 | 675 | |||||
120 | |||||||
13b GV-I/xăng 50k | 2025-04-02 | ||||||
110 | |||||||
Đi ăn & Cafe GV | 754 | ||||||
975 | |||||||
60 | |||||||
2024-01-04 | 850 | ||||||
750 | |||||||
150 | |||||||
7tg, xăng, thưởng lễ | 2025-04-29 | 600 | |||||
2gv1 50%, 5gv1, 12gv2, xăng, thưởng lễ | 2025-04-29 | ||||||
6 TG/xăng 50k | 2025-04-02 | 500 | |||||
9b TG/xăng 50k | 2025-04-02 | 725 | |||||
13b TG, 1b GV-I/xăng 50k | 2025-04-02 | ||||||
2025-04-15 | 775 | ||||||
9b TG/xăng 50k | 2025-04-02 | 725 |
| Name | Số tiên/ buổi | số buổi học | IncomeHH |
|---|---|---|---|
# Nhã Uyên - Bù 5B | |||
Lê Tất Đạt - Bù 6B | |||
12B - 1 Bé | 12 | ||
24B - 1 Bé | 24 | ||
12B - 2 Bé | 12 | ||
24B - 2 Bé | 24 | Đăng Hưng (Bi) - L1 | |
12B - 3 Bé | 12 | ||
24B - 3 Bé | 24 | ||
Nguyễn Anh Thư - Bù 2B | 2 | ||
Phan Gia Quỳnh Chi - Bù 3B | 3 | ||
Kỳ Thư - Bù 5B | 5 | ||
Su, Sam, Trâm - Bù 1B | 1 | ||
Trang - bù 4B | 4 | ||
(Đa chất liệu) - Khóa 24B | 24 | ||
(Acrylic) - Khóa 24B | 24 | ||
(Màu nước) - Khóa 24B | 24 | ||
(Chì) - Khóa 24B | 24 | ||
(Đa chất liệu) - Khóa 12B | 12 | ||
(Chì) - Khóa 12B | 12 | ||
(Acrylic) - Khóa 12B | 12 |
| Name | Month | Pupil | Parent | Ngày bắt đầu học | Kiểu đóng tiền | Số buổi học | Số tiền/ 1B | Học phí | Tài khoản | Buổi học dự kiến tham gia | Chưa check | Nghỉ có phép | Nghỉ không phép | Sau khi check | Số buổi còn lại | Lịch học |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đăng Hưng (Bi) - L1 | Đăng Hưng B | Thanh Thụy | 2024-11-09 | 24B - 2 Bé | 24 | 129 | 1 | 0 | 0 | 0 | 24 | Còn 0 buổi | ||||
Nguyễn Lê Hồng Yên (sky)-L1 | 2024-11-23 | 0 | 140 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | Còn -1 buổi | |||||||
Thăng Trúc Quỳnh (Nho)-L1 | 2024-11-23 | 0 | 140 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | Còn 0 buổi | |||||||
Phan Lê Hoài An-L1 | 2025-02-25 | 0 | 140 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | Còn 0 buổi | |||||||
Nguyễn Ngọc Bảo Hân (Tun)-L2 | 2024-12-14 | 0 | 140 | 700 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | Còn 1 buổi | ||||||
Phạm Thụy Ánh Hồng-L2 | 2025-04-12 | 0 | 150 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | Còn 0 buổi | |||||||
Nguyễn Hoàng Việt-L1 | 2024-03-01 | 0 | 140 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | Còn 0 buổi | |||||||
Lê Hoàng Khánh Uyên (Bào Ngư)-L1 | 2024-11-19 | 0 | 140 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | Còn 0 buổi | |||||||
Hoàng Bảo Ngọc-L1 | 2025-01-05 | 0 | 140 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | Còn 0 buổi | |||||||
Phạm Đoàn Xuân Nhiên (Dâu)-L1 | 2024-11-23 | 0 | 140 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | Còn 0 buổi | |||||||
Trần Thanh Trí-L1 | 2024-12-10 | 0 | 140 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | Còn 0 buổi | |||||||
Phạm Nhật Khang (Bo)-L2 | 2025-03-02 | 0 | 140 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | Còn 0 buổi | |||||||
Nguyễn Minh Khôi-L1 | 2025-02-20 | 0 | 140 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | Còn -1 buổi | |||||||
Hà Thị Thùy Anh (Dâu)-L2 | 2025-01-09 | 0 | 124 | 0 | 0 | 2 | 0 | 26 | Còn 0 buổi | |||||||
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Còn 0 buổi | ||||||||
Trương Diệp Minh Trúc - L1 | 2024-11-14 | 0 | 140 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | Còn 0 buổi | |||||||
Bảo Yến (Suri) - L1 | 2024-11-09 | 0 | 129 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24 | Còn 0 buổi | |||||||
Nguyễn Ngọc Bảo Hân (Tun)-L1 | 2024-11-14 | 0 | 140 | 700 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | Còn 0 buổi | ||||||
Đỗ Nguyễn Gia Hân - L1 | 2024-11-09 | 0 | 140 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | Còn 0 buổi | |||||||
Đỗ Nguyễn Gia Hân-L3 | 2025-04-28 | 0 | 140 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25 | Còn -1 buổi |
| Name | Date | Số tiền | Notes | Tài khoản chuyển | Tài khoản nhận |
|---|---|---|---|---|---|
Đổi 500k tiền mặt (Mai) | 2025-06-05 | 500 | Chuyển khoản 500k lấy 500k tiền mặt | Tiền Mặt | MB Bank |
Chuyển tiền mặt vào tài khoản | 2025-07-16 | Chuyển 6tr100k tiền mặt vào tài khoản lớp | |||
Chuyển tiền từ MB sang Techcombank | 2025-08-13 | 635 | Chuyển 635.000 VNĐ từ MB sang Techcombank | ||
Chuyển tiền từ MB sang Techcombank | 2025-08-13 | 290 | Chuyển 290.000 VNĐ từ MB sang Techcombank | ||
Chuyển tiền từ MB sang Techcombank | 2025-09-24 | Mai chuyển bù 6.068.000 tiền nhà tháng 6.2025 | |||
Chuyển tiền từ MB sang Techcombank | Chuyển hẳn sang Techcombank, Dĩ An xoá nhầm nên mất ngày |